Từ
原文
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtvăn bản, nguyên bản
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
原稿
genkou
bản thảo, bản sao
N2
原産
gensan
nơi xuất xứ
N2
原始
genshi
nguồn gốc, nguyên thủy
N2
原理
genri
nguyên tắc, lý thuyết, sự thật cơ bản
N2
原料
genryou
nguyên liệu thô
N2
人文科学
jimbunkagaku
khoa học xã hội, nhân văn
N2
文芸
bungei
văn học, nghệ thuật và văn học
N2
文献
bunken
văn học, sách (tham khảo)
N2
文体
buntai
phong cách văn chương
Kanji