Từ
原文
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtvăn bản, nguyên bản
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
原子
genshi
nguyên tử
N1
原書
gensho
tài liệu gốc
N1
和文
wabun
Văn bản tiếng Nhật, câu tiếng Nhật
N1
文化財
bunkazai
tài sản văn hóa, tài sản văn hóa
N1
文語
bungo
ngôn ngữ viết, ngôn ngữ văn học
N1
文書
bunsho
tài liệu, văn bản
N1
本文
hombun
văn bản (của tài liệu), nội dung (của bức thư)
N1
原っぱ
harappa
bãi đất trống, bãi hoang, cánh đồng trống
N2
英文
eibun
câu trong tiếng Anh
Kanji