Từ
Kana: とれる Romaji: toreru Cấp độ: N3

取れる

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

đi ra, được cất cánh

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
取れる - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan