Từ
取れる
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtđi ra, được cất cánh
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
聞き取り
kikitori
nghe hiểu
N1
塵取り
chiritori
người hốt rác
N1
下取り
shitadori
mua bán, trao đổi một phần
N1
取材
shuzai
bao quát, thu thập dữ liệu
N1
引取る
hikitoru
lấy lại, nhận nuôi, rời đi
N1
日取り
hidori
ngày cố định, ngày đã định
N2
受取
uketori
biên lai
N2
書取
kakitori
sự đọc chính tả
N2
取り入れる
toriireru
thu hoạch, tiếp nhận, nhận nuôi
Kanji