Từ
取れる
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtđi ra, được cất cánh
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
Kanji
đi ra, được cất cánh
Hoạt họa thứ tự nét kanji