Từ
Kana: とる Romaji: toru Cấp độ: N5

取る

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

lấy, nhận

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
取る - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan