Từ
取材
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtbao quát, thu thập dữ liệu
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
聞き取り
kikitori
nghe hiểu
N1
教材
kyouzai
tài liệu giảng dạy
N1
人材
jinzai
người đàn ông tài năng
N1
素材
sozai
nguyên liệu, chủ đề
N1
塵取り
chiritori
người hốt rác
N1
下取り
shitadori
mua bán, trao đổi một phần
N1
引取る
hikitoru
lấy lại, nhận nuôi, rời đi
N1
日取り
hidori
ngày cố định, ngày đã định
N2
受取
uketori
biên lai
Kanji