Từ
取締り
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtkiểm soát, đàn áp, giám sát
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
締め切り
shimekiri
thời hạn, kết thúc, kết thúc, kết thúc
N2
締め切る
shimekiru
đóng, hủy
N2
取り入れる
toriireru
thu hoạch, tiếp nhận, nhận nuôi
N2
取り消す
torikesu
hủy bỏ
N2
取り出す
toridasu
lấy ra, chọn ra
N3
受け取る
uketoru
nhận, hiểu theo
N3
取り上げる
toriageru
nhặt lên, nhặt lên, tịch thu
N3
取れる
toreru
đi ra, được cất cánh
N4
取り替える
torikaeru
thay, đổi
Kanji