Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 15

Nghia trong Tiếng Việt

siết chặt, buộc chặt, đóng lại

Cách đọc
Onyomi: テイ Kunyomi: し.まる, し.まり, し.める, -し.め, -じ.め Romaji: tei / shi.maru, shi.mari, shi.meru, -shi.me, -ji.me
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha apertar, amarrar, fechar
Tiếng Anh tighten, tie, shut
Tiếng Tây Ban Nha apretar, atar, cerrar
Tiếng Hàn 조이다, 묶다, 닫다
Tiếng Pháp serrer, nouer, fermer
Tiếng Ý stringere, legare, chiudere
Tiếng Đức festziehen, binden, schließen
Tiếng Indonesia kencangkan, ikat, tutup
Tiếng Thái ขันให้แน่น ผูกให้แน่น ปิดให้สนิท
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này