Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 15

Nghia trong Tiếng Việt

sự thân thiết, mối quan hệ, sự kết nối

Cách đọc
Onyomi: エン, -ネン Kunyomi: ふち, ふち.どる, ゆかり, よすが, へり, えにし Romaji: en, -nen / fuchi, fuchi.doru, yukari, yosuga, heri, enishi
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha afinidade, relação, conexão
Tiếng Anh affinity, relation, connection
Tiếng Tây Ban Nha afinidad, relación, conexión
Tiếng Hàn 친밀감, 관계, 연결
Tiếng Pháp affinité, relation, connexion
Tiếng Ý affinità, relazione, connessione
Tiếng Đức Affinität, Beziehung, Verbindung
Tiếng Indonesia afinitas, hubungan, koneksi
Tiếng Thái ความสัมพันธ์, ความเกี่ยวข้อง, การเชื่อมต่อ
Kanji

Kanji liên quan