Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 15

Nghia trong Tiếng Việt

dây thừng rơm, dây thừng, dây bện

Cách đọc
Onyomi: ジョウ Kunyomi: なわ, ただ.す Romaji: jou / nawa, tada.su
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha corda de palha, corda, corda
Tiếng Anh straw rope, cord, corde
Tiếng Tây Ban Nha cuerda de paja, cordón, cordel
Tiếng Hàn 짚으로 만든 밧줄, 끈, 코드
Tiếng Pháp corde de paille, cordon, corde
Tiếng Ý corda di paglia, corda, corda
Tiếng Đức Strohseil, Kordel, Schnur
Tiếng Indonesia tali jerami, tali, corde
Tiếng Thái เชือกฟาง, เชือก, เชือก
Kanji

Kanji liên quan