Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 16

Nghia trong Tiếng Việt

nằm ngang, guồng quay, trái và phải

Cách đọc
Onyomi: イ Kunyomi: よこいと, ぬき Romaji: i / yokoito, nuki
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha horizontal, au au, esquerda e direita
Tiếng Anh horizontal, woof, left & right
Tiếng Tây Ban Nha horizontal, guau, izquierda y derecha
Tiếng Hàn 수평, 멍멍, 왼쪽 및 오른쪽
Tiếng Pháp horizontal, woof, gauche et droite
Tiếng Ý orizzontale, bau, sinistra e destra
Tiếng Đức horizontal, Wuff, links und rechts
Tiếng Indonesia horizontal, gonggongan, kiri & kanan
Tiếng Thái แนวนอน, เห่า, ซ้ายและขวา
Kanji

Kanji liên quan