Từ
Kana: けいい Romaji: keii Cấp độ: N3

経緯

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

diễn biến, tình tiết

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
経緯 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần