Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 16

Nghia trong Tiếng Việt

chiều dọc, chiều dài, chiều cao

Cách đọc
Onyomi: ジュウ Kunyomi: たて Romaji: juu / tate
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha vertical, comprimento, altura
Tiếng Anh vertical, length, height
Tiếng Tây Ban Nha vertical, longitud, altura
Tiếng Hàn 수직, 길이, 높이
Tiếng Pháp vertical, longueur, hauteur
Tiếng Ý verticale, lunghezza, altezza
Tiếng Đức vertikal, Länge, Höhe
Tiếng Indonesia vertikal, panjang, tinggi
Tiếng Thái แนวตั้ง, ความยาว, ความสูง
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này