Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 16

Nghia trong Tiếng Việt

tươi tốt, dày đặc, mọc um tùm

Cách đọc
Onyomi: ハン Kunyomi: しげ.る, しげ.く Romaji: han / shige.ru, shige.ku
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha exuberante, denso, coberto de vegetação
Tiếng Anh luxuriant, thick, overgrown
Tiếng Tây Ban Nha exuberante, espeso, descuidado
Tiếng Hàn 무성한, 빽빽한, 무성하게 자란
Tiếng Pháp luxuriant, épais, envahi par la végétation
Tiếng Ý lussureggiante, folto, incolto
Tiếng Đức üppig, dicht, überwuchert
Tiếng Indonesia rimbun, tebal, lebat
Tiếng Thái เขียวชอุ่ม หนาแน่น รกทึบ
Kanji

Kanji liên quan