Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 16

Nghia trong Tiếng Việt

giàn giáo, bắt giữ, trói buộc

Cách đọc
Onyomi: バク Kunyomi: しば.る Romaji: baku / shiba.ru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha treliça, prisão, amarrar
Tiếng Anh truss, arrest, bind
Tiếng Tây Ban Nha armazón, arresto, atar
Tiếng Hàn 묶다, 체포하다, 결박하다
Tiếng Pháp entraver, arrêter, lier
Tiếng Ý legare, arrestare, immobilizzare
Tiếng Đức fesseln, verhaften, binden
Tiếng Indonesia mengikat, menahan, membelenggu
Tiếng Thái มัด, จับกุม, ผูกมัด
Kanji

Kanji liên quan