Từ
口紅
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtcây son
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
口実
koujitsu
cái cớ, lời biện hộ
N2
紅葉
kouyou
màu sắc mùa thu (của lá)
N2
蛇口
jaguchi
vòi, vòi
N2
出入口
deiriguchi
lối ra và lối vào
N2
出入り口
deiriguchi
lối ra và lối vào
N2
早口
hayakuchi
nói nhanh
N2
窓口
madoguchi
(vé) cửa sổ
N3
利口
rikou
thông minh, lanh lợi
N3
悪口
warukuchi
lời nói xấu, sự xúc phạm, nói bậy
Kanji