Từ
口頭
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtbằng lời nói, bằng miệng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
裏口
uraguchi
cửa sau, lối vào phía sau
N2
火口
kakou
miệng núi lửa (của núi lửa)
N2
口紅
kuchibeni
cây son
N2
口実
koujitsu
cái cớ, lời biện hộ
N2
蛇口
jaguchi
vòi, vòi
N2
頭脳
zunou
cái đầu, bộ não, trí tuệ
N2
先頭
sentou
người đứng đầu, dẫn đầu, tiên phong
N2
出入口
deiriguchi
lối ra và lối vào
N2
出入り口
deiriguchi
lối ra và lối vào
Kanji