Từ
古代
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtthời cổ đại
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
古典
koten
cổ điển, tác phẩm kinh điển, văn học cổ điển
N2
代名詞
daimeishi
đại từ
N2
古~
furu~
cũ ~
N2
古里
furusato
quê hương, nơi sinh
N3
代える
kaeru
trao đổi, thay thế
N3
代る
kawaru
thay thế, luân phiên
N3
近代
kindai
thời cận đại, hiện đại
N3
現代
gendai
thời hiện đại, thời nay
N3
代金
daikin
tiền thanh toán, giá
Kanji