Kanji
Cấp độ: N4 Nét: 5

Nghia trong Tiếng Việt

cũ, vieux, viejo

Cách đọc
Onyomi: コ Kunyomi: ふる.い, ふる-, -ふる.す Romaji: ko / furu.i, furu-, -furu.su
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha velho, velho, velho
Tiếng Anh old, vieux, viejo
Tiếng Tây Ban Nha viejo, vieux, viejo
Tiếng Hàn 오래된, 오래된, 오래된
Tiếng Pháp vieux, vieux, viejo
Tiếng Ý vecchio, vecchio, vecchio
Tiếng Đức alt, vieux, viejo
Tiếng Indonesia tua, vieux, viejo
Tiếng Thái เก่า, vieux, viejo
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này