Kanji
史
Nghia trong Tiếng Việtlịch sử, biên niên sử, lịch sử
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
história, crônica, histoire
Tiếng Anh
history, chronicle, histoire
Tiếng Tây Ban Nha
historia, crónica, histoire
Tiếng Hàn
역사, 연대기, 역사
Tiếng Pháp
histoire, chronique, histoire
Tiếng Ý
storia, cronaca, histoire
Tiếng Đức
Geschichte, Chronik, Historie
Tiếng Indonesia
sejarah, kronik, histoire
Tiếng Thái
ประวัติศาสตร์, พงศาวดาร, ประวัติศาสตร์
Từ
Từ có kanji này
Câu