Từ
Kana: ~し Romaji: ~shi Cấp độ: N2

~史

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

lịch sử của ~

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
~史 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan