Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 5

Nghia trong Tiếng Việt

cụm từ, mệnh đề, câu

Cách đọc
Onyomi: ク Kunyomi: — Romaji: ku
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha frase, oração, sentença
Tiếng Anh phrase, clause, sentence
Tiếng Tây Ban Nha frase, cláusula, oración
Tiếng Hàn 구, 절, 문장
Tiếng Pháp phrase, proposition, sentence
Tiếng Ý frase, proposizione, frase
Tiếng Đức Phrase, Teilsatz, Satz
Tiếng Indonesia frasa, klausa, kalimat
Tiếng Thái วลี, อนุประโยค, ประโยค
Kanji

Kanji liên quan