Từ
Kana: しかる Romaji: shikaru Cấp độ: N4

叱る

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

mắng, khiển trách

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
叱る - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.