Từ
同等
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtbình đẳng, ngang nhau, cùng đẳng cấp
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
同級
doukyuu
cùng cấp, cùng lớp
N1
同居
doukyo
sống cùng nhau
N1
同情
doujou
sự cảm thông, lòng thương cảm, sự đồng cảm
N1
対等
taitou
tương đương
N2
~等
~tou
mức độ, địa điểm
N2
高等
koutou
cao đẳng, cao cấp
N2
合同
goudou
sự kết hợp, sự sáp nhập
N2
高等学校
koutougakkou
trường trung học phổ thông
N2
同~
dou~
giống nhau ~
Kanji