Từ
~等
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtmức độ, địa điểm
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
同等
doutou
bình đẳng, ngang nhau, cùng đẳng cấp
N1
等級
toukyuu
cấp bậc, hạng, cấp
N1
対等
taitou
tương đương
N2
高等
koutou
cao đẳng, cao cấp
N2
高等学校
koutougakkou
trường trung học phổ thông
N2
等分
toubun
chia thành các phần bằng nhau
N3
上等
joutou
hạng nhất, chất lượng cao
N3
等しい
hitoshii
bình đẳng
N3
平等
byoudou
sự bình đẳng, sự công bằng, sự công chính
Kanji