Từ
等級
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtcấp bậc, hạng, cấp
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
同等
doutou
bình đẳng, ngang nhau, cùng đẳng cấp
N1
階級
kaikyuu
giai cấp, cấp bậc, hạng
N1
同級
doukyuu
cùng cấp, cùng lớp
N1
対等
taitou
tương đương
N2
~等
~tou
mức độ, địa điểm
N2
学級
gakkyuu
lớp học
N2
高級
koukyuu
cao cấp, hạng nhất
N2
高等
koutou
cao đẳng, cao cấp
N2
高等学校
koutougakkou
trường trung học phổ thông
Kanji