Từ
階級
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtgiai cấp, cấp bậc, hạng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
階層
kaisou
tầng lớp, tầng bậc, hệ thứ bậc, thứ lớp
N1
等級
toukyuu
cấp bậc, hạng, cấp
N1
同級
doukyuu
cùng cấp, cùng lớp
N2
学級
gakkyuu
lớp học
N2
高級
koukyuu
cao cấp, hạng nhất
N2
上級
joukyuu
trình độ cao cấp, cao cấp, cao cấp
N2
初級
shokyuu
cấp tiểu học
N2
段階
dankai
cấp bậc, cấp bậc, giai đoạn
N3
級
kyuu
cấp, lớp, hạng
Kanji