Từ
等級
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtcấp bậc, hạng, cấp
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
上級
joukyuu
trình độ cao cấp, cao cấp, cao cấp
N2
初級
shokyuu
cấp tiểu học
N2
等分
toubun
chia thành các phần bằng nhau
N3
上等
joutou
hạng nhất, chất lượng cao
N3
級
kyuu
cấp, lớp, hạng
N3
等しい
hitoshii
bình đẳng
N3
平等
byoudou
sự bình đẳng, sự công bằng, sự công chính
N4
高校; 高等学校
koukou; koutougakkou
trường trung học phổ thông
Kanji