Từ
同級
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtcùng cấp, cùng lớp
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
同~
dou~
giống nhau ~
N2
同格
doukaku
cùng cấp bậc, sự bình đẳng, sự bổ nhiệm
N3
級
kyuu
cấp, lớp, hạng
N3
共同
kyoudou
hợp tác, cùng làm
N3
同一
douitsu
sự đồng nhất, sự giống nhau, sự trùng khớp
N3
同時
douji
đồng thời(ly), cùng lúc
N3
同様
douyou
giống như nhau, tương tự, cùng loại
N3
同僚
douryou
đồng nghiệp, bạn làm cùng
N3
同士
doushi
lẫn nhau
Kanji