Từ
同級
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtcùng cấp, cùng lớp
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
同感
doukan
đồng ý, cùng quan điểm, cùng cảm xúc
N1
等級
toukyuu
cấp bậc, hạng, cấp
N1
同居
doukyo
sống cùng nhau
N1
同情
doujou
sự cảm thông, lòng thương cảm, sự đồng cảm
N2
学級
gakkyuu
lớp học
N2
高級
koukyuu
cao cấp, hạng nhất
N2
合同
goudou
sự kết hợp, sự sáp nhập
N2
上級
joukyuu
trình độ cao cấp, cao cấp, cao cấp
N2
初級
shokyuu
cấp tiểu học
Kanji