Từ
Kana: めいさん Romaji: meisan Cấp độ: N1

名産

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

sản phẩm được chú ý

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
名産 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần