Từ
Kana: ほえる Romaji: hoeru Cấp độ: N3

吠える

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

sủa, hú

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
吠える - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.