Từ
Kana: あきれる Romaji: akireru Cấp độ: N2

呆れる

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

bị sốc, kinh hoàng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
呆れる - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần