Từ
Kana: やかましい Romaji: yakamashii Cấp độ: N2

喧しい

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

ồn ào, huyên náo, ầm ĩ

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
喧しい - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.