Từ
Kana: なめる Romaji: nameru Cấp độ: N1

嘗める

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

liếm, để trải nghiệm, để trêu chọc

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
嘗める - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.