Từ
回転
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtxoay, quay
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
手回し
temawashi
sự chuẩn bị, sự sắp xếp
N1
自転
jiten
xoay, quay
N1
身の回り
minomawari
diện mạo cá nhân, đồ dùng cá nhân
N2
移転
iten
di chuyển, chuyển giao
N2
回数
kaisuu
số lần, tần suất
N2
回数券
kaisuuken
sách vé
N2
回答
kaitou
trả lời, trả lời
N2
転がす
korogasu
lăn đi, làm cho lăn
N2
転がる
korogaru
lăn, lăn lóc, nhào lộn
Kanji