Từ
自転
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtxoay, quay
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N5
自転車
jitensha
xe đạp
N1
自我
jiga
cái tôi, bản ngã
N1
自覚
jikaku
tự giác
N1
独自
dokuji
độc đáo, đặc biệt, đặc trưng
N1
自ずから
onozukara
một cách tự nhiên, như một lẽ đương nhiên
N1
逆転
gyakuten
(đột ngột) thay đổi, đảo ngược, quay lại
N1
転換
tenkan
chuyển đổi, chuyển hướng
N1
転居
tenkyo
chuyển nhà, thay đổi nơi ở
N1
転勤
tenkin
chuyển (đến văn phòng khác của công ty)
Kanji