Từ
国会
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtQuốc hội, nghị viện, cơ quan lập pháp
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
会談
kaidan
cuộc trò chuyện, phỏng vấn
N1
協会
kyoukai
hiệp hội, xã hội, tổ chức
N1
天国
tengoku
thiên đường, thiên đàng, Vương quốc thiên đàng
N1
総会
soukai
cuộc họp chung
N1
母国
bokoku
quê hương của một người (giống như 自分の国 (じぶんのくに))
N1
本国
hongoku
đất nước của chính mình
N1
面会
menkai
phỏng vấn
N2
~国
~koku
quốc gia ~
N2
宴会
enkai
bữa tiệc
Kanji