Từ
国産
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtsản phẩm trong nước
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
産物
sambutsu
sản phẩm, kết quả, trái cây
N1
特産
tokusan
đặc sản, sản vật địa phương
N1
お産
osan
(sinh) sinh
N1
天国
tengoku
thiên đường, thiên đàng, Vương quốc thiên đàng
N1
資産
shisan
tài sản, của cải, tài sản sở hữu
N1
畜産
chikusan
chăn nuôi
N1
出産
shussan
sinh con
N1
不動産
fudousan
bất động sản
N1
母国
bokoku
quê hương của một người (giống như 自分の国 (じぶんのくに))
Kanji