Từ
国立
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtquốc gia
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
対立
tairitsu
sự đối đầu, sự đối lập, sự đối kháng
N2
立ち止まる
tachidomaru
dừng lại, dừng lại, đứng yên
N2
目立つ
medatsu
nổi bật, dễ thấy
N2
夕立
yuudachi
(đột ngột) cơn mưa chiều (mưa)
N3
国語
kokugo
quốc ngữ
N3
国籍
kokuseki
quốc tịch
N3
国民
kokumin
quốc dân, nhân dân, công dân
N3
国家
kokka
quốc gia, nhà nước
N3
国会
kokkai
Quốc hội, nghị viện, cơ quan lập pháp
Kanji