Từ
国語
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtquốc ngữ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
語彙
goi
từ vựng, thuật ngữ
N1
国産
kokusan
sản phẩm trong nước
N1
国定
kokutei
được nhà nước bảo trợ, quốc gia
N1
国防
kokubou
quốc phòng
N1
国有
kokuyuu
sở hữu nhà nước, quyền sở hữu quốc gia
N1
国連
kokuren
Liên Hợp Quốc, Liên Hiệp Quốc
N1
語源
gogen
gốc từ, nguồn gốc từ, từ nguyên
N1
国交
kokkou
quan hệ ngoại giao
N1
漢語
kango
Từ tiếng Trung, từ Hán-Nhật
Kanji