Từ
Kana: こくご Romaji: kokugo Cấp độ: N3

国語

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

quốc ngữ

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
国語 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan