Từ
国語
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtquốc ngữ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
天国
tengoku
thiên đường, thiên đàng, Vương quốc thiên đàng
N1
文語
bungo
ngôn ngữ viết, ngôn ngữ văn học
N1
母国
bokoku
quê hương của một người (giống như 自分の国 (じぶんのくに))
N1
本国
hongoku
đất nước của chính mình
N1
略語
ryakugo
viết tắt
N1
標語
hyougo
khẩu hiệu, phương châm, câu cửa miệng
N2
~国
~koku
quốc gia ~
N2
敬語
keigo
ngôn ngữ kính trọng (lit., ngôn ngữ tôn trọng)
N2
国王
kokuou
nhà vua
Kanji