Từ
国語
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtquốc ngữ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
国籍
kokuseki
quốc tịch
N3
国民
kokumin
quốc dân, nhân dân, công dân
N3
国家
kokka
quốc gia, nhà nước
N3
国会
kokkai
Quốc hội, nghị viện, cơ quan lập pháp
N3
国境
kokkyou
biên giới quốc gia
N3
物語
monogatari
câu chuyện, truyện kể, truyền thuyết
N3
語句
goku
từ ngữ, cụm từ
N3
全国
zenkoku
toàn quốc, quốc gia
N3
単語
tango
từ, từ vựng
Kanji