Từ
単語
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttừ, từ vựng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
語彙
goi
từ vựng, thuật ngữ
N1
語源
gogen
gốc từ, nguồn gốc từ, từ nguyên
N1
漢語
kango
Từ tiếng Trung, từ Hán-Nhật
N1
単一
tanitsu
đơn, đơn giản, duy nhất
N1
単調
tanchou
sự đơn điệu, đơn điệu, buồn tẻ
N1
単独
tandoku
duy nhất, đơn
N1
文語
bungo
ngôn ngữ viết, ngôn ngữ văn học
N1
略語
ryakugo
viết tắt
N1
標語
hyougo
khẩu hiệu, phương châm, câu cửa miệng
Kanji