Từ
国防
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtquốc phòng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
母国
bokoku
quê hương của một người (giống như 自分の国 (じぶんのくに))
N1
本国
hongoku
đất nước của chính mình
N2
~国
~koku
quốc gia ~
N2
国王
kokuou
nhà vua
N2
国立
kokuritsu
quốc gia
N2
消防署
shoubousho
trạm cứu hỏa
N2
防~
bou~
~ phòng ngừa
N2
防止
boushi
phòng ngừa, ngăn chặn, kiềm chế
N2
防犯
bouhan
phòng chống tội phạm
Kanji