Từ
防犯
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtphòng chống tội phạm
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
国防
kokubou
quốc phòng
N1
犯す
okasu
phạm tội, vi phạm
N1
堤防
teibou
ngân hàng, đập
N1
防衛
bouei
sự phòng vệ, sự bảo vệ, sự tự vệ
N1
防火
bouka
phòng cháy, chữa cháy, chống cháy
N2
消防署
shoubousho
trạm cứu hỏa
N2
防~
bou~
~ phòng ngừa
N2
防止
boushi
phòng ngừa, ngăn chặn, kiềm chế
N3
消防
shoubou
cứu hỏa, phòng cháy
Kanji