Từ
地点
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttrang web, điểm trên bản đồ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
採点
saiten
chấm điểm, đánh giá
N2
産地
sanchi
khu vực sản xuất
N2
敷地
shikichi
địa điểm
N2
地盤
jiban
(cái) mặt đất
N2
地面
jimen
mặt đất, bề mặt trái đất
N2
弱点
jakuten
điểm yếu, điểm yếu
N2
終点
shuuten
ga cuối, điểm dừng cuối cùng (ví dụ: tàu)
N2
重点
juuten
điểm quan trọng, nhấn mạnh, nhấn mạnh
N2
焦点
shouten
tập trung, điểm
Kanji