Từ
Kana: たえる Romaji: taeru Cấp độ: N2

堪える

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

chịu đựng, chống chịu, chịu nổi

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
堪える - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Kanji

Kanji liên quan