Từ
Kana: ぬる Romaji: nuru Cấp độ: N4

塗る

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

bôi, sơn

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
塗る - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Kanji

Kanji liên quan